跨栏比赛[kuà lán bǐ sài] [跨 栏 比 赛]Lưu từKhácchạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)Chữ trong từ跨kuàbước qua栏lánhàng rào比bǐso với赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấu大赛dà sàiHSK 6cuộc thi lớn联赛lián sàiHSK 6giải đấu半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết跨国kuà guóHSK 8xuyên quốc giaXem thêm (2)Từ cận nghĩa:跨栏kuà lánchạy vượt rào障碍跑zhàng ài pǎochạy vượt rào (điền kinh)