障碍跑[zhàng ài pǎo] [障 碍 跑]Lưu từKhácchạy vượt rào (điền kinh)Chữ trong từ障zhàngchặn碍àicản trở跑pǎochạyTừ cùng chữ:逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó奔跑bēn pǎoHSK 6chạy长跑cháng pǎoHSK 6chạy cự ly dài障碍zhàng àiHSK 6rào cản赛跑sài pǎoHSK 8chạy đua