跷跷板[qiāo qiāo bǎn] [跷 跷 板]Lưu từKhácbập bênhChữ trong từ跷qiāonhấc chân跷qiāonhấc chân板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:翘翘板qiào qiào bǎnbập bênh