踏歌[tà gē] [踏 歌]Lưu từKháchát và múa; thuật ngữ chung cho múa vòngChữ trong từ踏tàdẫm歌gēbài hátTừ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát诗歌shī gēHSK 5thơ ca国歌guó gēHSK 6quốc ca民歌mín gēHSK 6dân ca踏实tā shiHSK 6yên tâm凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng秧歌yāng geHSK 9Yangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thôn踏上tà shàngHSK 9đặt chân lên主题歌zhǔ tí gēHSK 9bài hát chủ đềTừ cận nghĩa:歌舞gē wǔHSK 7hát và múa载歌且舞zài gē qiě wǔhát và múa (thành ngữ)载歌载舞zài gē zài wǔhát và múa (thành ngữ)