载歌且舞[zài gē qiě wǔ] [载 歌 且 舞]Lưu từKháchát và múa (thành ngữ); lễ hội tưng bừngChữ trong từ载zàichở歌gēbài hát且qiěvà舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa歌舞gē wǔHSK 7hát và múa鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũ载体zài tǐHSK 9chất mang (hóa học)Từ cận nghĩa:载歌载舞zài gē zài wǔhát và múa (thành ngữ)