踩线团[cǎi xiàn tuán] [踩 线 团]Lưu từKhácnhóm đi tham quan để làm quen với tình hình địa phươngChữ trong từ踩cǎigiẫm lên线xiànchỉ团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đố