蹉[cuō]Lưu từKhácsai lầm; trượt; bỏ lỡTừ ghép:蹉跎cuō tuó(văn học) trôi qua年已蹉跎nián yǐ cuō tuónăm tháng đã trôi qua日月蹉跎rì yuè cuō tuónăm tháng trôi quaTừ cận nghĩa:错误cuò wùHSK 3sai lầm舛chuǎnsai lầm不轨bù guǐsai lầm不韪bù wěisai lầm大错dà cuòsai lầm差池chā chísai lầm迷误mí wùsai lầm错处cuò chusai lầm