错处[cuò chu] [错 处]Lưu từKhácsai lầmChữ trong từ错cuòsai处chǔcư trúTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm错误cuò wùHSK 3sai lầm长处cháng chùHSK 3điểm tốt相处xiāng chǔHSK 4tiếp xúc (với ai)深处shēn chùHSK 5vực sâu远处yuǎn chùHSK 5nơi xaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:错误cuò wùHSK 3sai lầm舛chuǎnsai lầm蹉cuōsai lầm不轨bù guǐsai lầm不韪bù wěisai lầm大错dà cuòsai lầm差池chā chísai lầm迷误mí wùsai lầm