不韪[bù wěi] [BẤT 韪]Lưu từKhácsai lầm; lỗiChữ trong từ不bùBẤTkhông韪wěiđúngTừ ghép:大不韪dà bù wěisai lầm lớn冒大不韪mào dà bù wěi(thành ngữ) đối mặt với sự chỉ tríchTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:错误cuò wùHSK 3sai lầm舛chuǎnsai lầm蹉cuōsai lầm不轨bù guǐsai lầm大错dà cuòsai lầm差池chā chísai lầm迷误mí wùsai lầm错处cuò chusai lầm