迷误[mí wù] [迷 误]Lưu từKhácsai lầm; lỗi; làm cho hiểu lầm; dẫn đi sai đườngChữ trong từ迷mílàm bối rối误wùnhầm lỗiTừ cùng chữ:错误cuò wùHSK 3sai lầm失误shī wùHSK 5sai sót迷人mí rénHSK 5quyến rũ迷信mí xìnHSK 5mê tín耽误dān wuHSK 7trì hoãn迷失mí shīHSK 8mất phương hướng迷恋mí liànHSK 8say mê迷惑mí huoHSK 8làm bối rối迷路mí lùHSK 8lạc đườngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:错误cuò wùHSK 3sai lầm舛chuǎnsai lầm蹉cuōsai lầm不轨bù guǐsai lầm不韪bù wěisai lầm大错dà cuòsai lầm差池chā chísai lầm错处cuò chusai lầm