差池[chā chí] [差 池]Lưu từKhácsai lầm; lỗi; lỡ làngChữ trong từ差chàkém池chíaoTừ cùng chữ:差不多chà bu duōHSK 2gần差别chā biéHSK 5khác biệt差距chā jùHSK 5chênh lệch电池diàn chíHSK 5pin, ắc quy差点儿chà diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差点 (chà diǎn)游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi差一点儿chà yī diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差一点 (chà yī diǎn)差异chā yìHSK 6sự khác biệt差错chā cuòHSK 7lỗiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:错误cuò wùHSK 3sai lầm舛chuǎnsai lầm蹉cuōsai lầm不轨bù guǐsai lầm不韪bù wěisai lầm大错dà cuòsai lầm迷误mí wùsai lầm错处cuò chusai lầm