舛[chuǎn]Lưu từKhácsai lầm; sai sót; mâu thuẫnTừ ghép:多舛duō chuǎnđầy rẫy rắc rối và bất hạnh (thường chỉ cuộc đời của ai đó)命途多舛mìng tú duō chuǎngặp nhiều khó khăn trong cuộc sống (thành ngữ)坎坷多舛kǎn kě duō chuǎnđầy rẫy rắc rối và bất hạnh (thường chỉ cuộc đời ai đó)Từ cận nghĩa:错误cuò wùHSK 3sai lầm蹉cuōsai lầm不轨bù guǐsai lầm不韪bù wěisai lầm大错dà cuòsai lầm差池chā chísai lầm迷误mí wùsai lầm错处cuò chusai lầm