命途多舛[mìng tú duō chuǎn] [命 途 多 舛]Lưu từKhácgặp nhiều khó khăn trong cuộc sống (thành ngữ)Chữ trong từ命mìngsinh mệnh途túcon đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)多duōnhiều舛chuǎnsai lầmTừ cùng chữ:命运mìng yùnHSK 3số phận命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh命名mìng míngHSK 8đặt tên命题mìng tíHSK 8ra đề