韪[wěi]Lưu từKhácđúng; phảiTừ ghép:不韪bù wěisai lầm丁韪良dīng wěi liángWilliam A.P. Martin (1827-1916), nhà truyền giáo người Mỹ sống 62 nă…大不韪dà bù wěisai lầm lớn冒大不韪mào dà bù wěi(thành ngữ) đối mặt với sự chỉ tríchTừ cận nghĩa:别biéHSK 1đừng对duìHSK 1đúng不错bù cuòHSK 2đúng正确zhèng quèHSK 2đúng整整zhěng zhěngHSK 3đúng立lìHSK 5đứng盛shèngHSK 8hưng thịnh立足lì zúHSK 8đứng勿wùHSK 9đừngXem thêm (3)