躁狂症[zào kuáng zhèng] [躁 狂 症]Lưu từKháchưng cảm; giai đoạn hưng cảmChữ trong từ躁zàonóng nảy狂kuángđiên症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:躁狂zào kuánghưng cảm