躲穷[duǒ qióng] [躲 穷]Lưu từKháctìm nơi nương tựa ở nhà người thân giàu cóChữ trong từ躲duǒtrốn穷qióngnghèoTừ cùng chữ:躲藏duǒ cángHSK 7che giấu bản thân躲避duǒ bìHSK 7trốn层出不穷céng chū bù qióngHSK 7không ngừng xuất hiện贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó无穷wú qióngHSK 9vô tận