轮毂[lún gǔ] [轮 毂]Lưu từKhácmoay ơChữ trong từ轮lúnbánh xe毂gūbánh xeTừ ghép:轮毂罩lún gǔ zhàoốp mâm xeTừ cùng chữ:轮子lún ziHSK 4bánh xe轮椅lún yǐHSK 4xe lăn轮船lún chuánHSK 4tàu thủy轮廓lún kuòHSK 8đường nét轮换lún huànHSK 8xoay vòng轮流lún liúHSK 8luân phiên轮胎lún tāiHSK 8lốp xe