轰响
[hōng xiǎng] [轰 响]
âm thanh lớn, như sấm hoặc bom; rền vang; gầm rú
炮声在山谷里不断轰响。
pào shēng zài shān gǔ lǐ bú duàn hōng xiǎng.Tiếng pháo liên tục vang ầm ầm trong thung lũng.
[hōng xiǎng] [轰 响]
âm thanh lớn, như sấm hoặc bom; rền vang; gầm rú
炮声在山谷里不断轰响。
pào shēng zài shān gǔ lǐ bú duàn hōng xiǎng.Tiếng pháo liên tục vang ầm ầm trong thung lũng.