边沁[biān qìn] [边 沁]Lưu từKhácJeremy Bentham (1748-1832), triết gia, luật gia và nhà cải cách xã hội người AnhChữ trong từ边biānbên沁qìnthấmTừ cùng chữ:边境biān jìngHSK 5biên giới边缘biān yuánHSK 6cạnh边界biān jièHSK 7ranh giới边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm