达赖喇嘛[dá lài lǎ ma] [达 赖 喇 嘛]Lưu từKhácĐạt Lai Lạt MaChữ trong từ达dáđạt tới赖làidựa vào喇lā(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.嘛matrợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiênTừ cùng chữ:达到dá dàoHSK 3đạt tới达成dá chéngHSK 5đạt được (một thỏa thuận)达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt raTừ cận nghĩa:达赖dá làiĐạt Lai Lạt Ma