达赖[dá lài] [达 赖]Lưu từKhácĐạt Lai Lạt Ma; viết tắt của 达赖喇嘛 (dá lài lǎ ma)Chữ trong từ达dáđạt tới赖làidựa vàoTừ ghép:达赖喇嘛dá lài lǎ maĐạt Lai Lạt MaTừ cùng chữ:达到dá dàoHSK 3đạt tới达成dá chéngHSK 5đạt được (một thỏa thuận)依赖yī làiHSK 6phụ thuộc vào无赖wú làiHSK 6du côn达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt ra信赖xìn làiHSK 9tin tưởng耍赖shuǎ làiHSK 9ăn vạTừ cận nghĩa:达赖喇嘛dá lài lǎ maĐạt Lai Lạt Ma