迁居[qiān jū] [迁 居]Lưu từKhácchuyển nhà (từ nơi ở này sang nơi ở khác)Chữ trong từ迁qiāndi chuyển居jūcư trúTừ ghép:迁居移民qiān jū yí mínnhập cưTừ cùng chữ:邻居lín jūHSK 5hàng xóm迁徙qiān xǐHSK 6di cư定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)迁就qiān jiùHSK 8nhượng bộ迁移qiān yíHSK 8di cư