迁飞[qiān fēi] [迁 飞]Lưu từKhácdi cư (của chim)Chữ trong từ迁qiāndi chuyển飞fēibayTừ cùng chữ:起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh迁徙qiān xǐHSK 6di cư不翼而飞bù yì ér fēiHSK 7biến mất không dấu vết迁就qiān jiùHSK 8nhượng bộ迁移qiān yíHSK 8di cư