还原乳[huán yuán rǔ] [还 原 乳]Lưu từKhácsữa hoàn nguyên (Đài Loan)Chữ trong từ还háivẫn原yuánvốn, ban đầu乳rǔvúTừ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)还有hái yǒuHSK 1vẫn còn哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú还原huán yuánHSK 7khôi phục về trạng thái ban đầu还款huán kuǎnHSK 7hoàn trả