迷雾
[mí wù] [迷 雾]
sương mù dày đặc; (ví dụ) hoàn toàn gây hiểu lầm
迷雾散去后,远处的群山显现出来。
mí wù sàn qù hòu, yuǎn chù de qún shān xiǎn xiàn chū lái.Sau khi sương mù tan đi, dãy núi phía xa hiện rõ ra.
[mí wù] [迷 雾]
sương mù dày đặc; (ví dụ) hoàn toàn gây hiểu lầm
迷雾散去后,远处的群山显现出来。
mí wù sàn qù hòu, yuǎn chù de qún shān xiǎn xiàn chū lái.Sau khi sương mù tan đi, dãy núi phía xa hiện rõ ra.