逡巡[qūn xún] [逡 巡]Lưu từKháclùi lại; di chuyển qua lại; do dựChữ trong từ逡qūnlùi lại (khỏi điều gì đó)巡xúntuần traTừ ghép:逡巡不前qūn xún bù qiándo dự không tiến lênTừ cận nghĩa:后退hòu tuìHSK 7lùi lại捎shāoHSK 8mang cái gì đó cho ai退缩tuì suōHSK 9lùi lại逡qūnlùi lại (khỏi điều gì đó)向后xiàng hòulùi lại朝后cháo hòulùi lại退后tuì hòulùi lại