朝后[cháo hòu] [朝 后]Lưu từKháclùi lại; đối diện phía sauChữ trong từ朝cháotriều đình hoặc hoàng gia后hòuphía sauTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng今后jīn hòuHSK 2sau này以后yǐ hòuHSK 2sau然后rán hòuHSK 2sau đó前后qián hòuHSK 3trước và sau背后bèi hòuHSK 3phía sau落后luò hòuHSK 3tụt hậu之后zhī hòuHSK 4sau先后xiān hòuHSK 5lần lượtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:后退hòu tuìHSK 7lùi lại捎shāoHSK 8mang cái gì đó cho ai退缩tuì suōHSK 9lùi lại逡qūnlùi lại (khỏi điều gì đó)向后xiàng hòulùi lại退后tuì hòulùi lại逡巡qūn xúnlùi lại