逡巡不前[qūn xún bù qián] [逡 巡 BẤT 前]Lưu từKhácdo dự không tiến lên; ngần ngại; chùn bướcChữ trong từ逡qūnlùi lại (khỏi điều gì đó)巡xúntuần tra不bùBẤTkhông前qiántrướcTừ cùng chữ:以前yǐ qiánHSK 2trước đây面前miàn qiánHSK 2trước mặt从前cóng qiánHSK 3trước đây提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn目前mù qiánHSK 3hiện tại眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt之前zhī qiánHSK 4trước先前xiān qiánHSK 5trước đây向前xiàng qiánHSK 5tiến lênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:踌躇不前chóu chú bù qiándo dự không tiến lên