逻辑错误[luó ji cuò wù] [逻 辑 错 误]Lưu từKháclỗi logicChữ trong từ逻luótuần tra辑jíthu thập错cuòsai误wùnhầm lỗiTừ cùng chữ:错误cuò wùHSK 3sai lầm失误shī wùHSK 5sai sót逻辑luó jiHSK 5logic (từ mượn)耽误dān wuHSK 7trì hoãn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)