遮目鱼[zhē mù yú] [遮 目 鱼]Lưu từKháccá măng (Chanos chanos)Chữ trong từ遮zhēche đậy (khuyết điểm)目mùmắt鱼yúcáTừ cùng chữ:遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mập遮盖zhē gàiHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:虱目鱼shī mù yúcá măng (Chanos chanos)