避忌[bì jì] [避 忌]Lưu từKháctránh như điều cấm kỵChữ trong từ避bìtránh忌jìkiêng kỵTừ cùng chữ:避免bì miǎnHSK 4ngăn chặn妒忌dù jìHSK 7ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)避暑bì shǔHSK 7tránh nóng避难bì nànHSK 7trú ẩn禁忌jìn jìHSK 8điều cấm kỵTừ cận nghĩa:切忌qiè jìtránh như điều cấm kỵ