邻右[lín yòu] [邻 右]Lưu từKháchàng xómChữ trong từ邻línhàng xóm右yòu(hình thức kết hợp) bên phảiTừ ghép:左邻右舍zuǒ lín yòu shèhàng xómTừ cùng chữ:左右zuǒ yòuHSK 3trái phải邻居lín jūHSK 5hàng xóm邻国lín guóHSK 8quốc gia láng giềngTừ cận nghĩa:邻居lín jūHSK 5hàng xóm邻línhàng xóm比邻bǐ línhàng xóm邻人lín rénhàng xóm左邻右舍zuǒ lín yòu shèhàng xóm