左邻右舍[zuǒ lín yòu shè] [左 邻 右 舍]Lưu từKháchàng xóm; hàng xóm bên cạnh; đơn vị công tác liên quanChữ trong từ左zuǒtrái邻línhàng xóm右yòu(hình thức kết hợp) bên phải舍shětừ bỏTừ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái左右zuǒ yòuHSK 3trái phải宿舍sù shèHSK 5ký túc xá锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời依依不舍yī yī bù shěHSK 9lưu luyến không rời (thành ngữ)左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)Từ cận nghĩa:邻居lín jūHSK 5hàng xóm邻línhàng xóm比邻bǐ línhàng xóm邻人lín rénhàng xóm邻右lín yòuhàng xóm