比邻[bǐ lín] [比 邻]Lưu từKháchàng xóm; người sát vách; gầnChữ trong từ比bǐso với邻línhàng xómTừ ghép:天涯若比邻tiān yá ruò bǐ línxa cách nhưng gần gũi (thành ngữ)Từ cùng chữ:比如bǐ rúHSK 2ví dụ比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánh比分bǐ fēnHSK 4tỷ số比方bǐ fangHSK 5phép loại suy比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọng比喻bǐ yùHSK 7so sánhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:邻居lín jūHSK 5hàng xóm邻línhàng xóm邻人lín rénhàng xóm邻右lín yòuhàng xóm左邻右舍zuǒ lín yòu shèhàng xóm