鄂尔多斯沙漠[è ěr duō sī shā mò] [鄂 尔 多 斯 沙 漠]Lưu từKhácSa mạc Ordos, Nội MôngChữ trong từ鄂èviết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (húběi shěng)尔ěrnhư vậy多duōnhiều斯sīSlovakia沙shāhạt漠mòsa mạcTừ cùng chữ:沙漠shā mòHSK 5sa mạc冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đó