鄂托克[è tuō kè] [鄂 托 克]Lưu từKháckỳ Otog hay Otgiin khoshuu ở Ordos 鄂尔多斯 (è ěr duō sī), Nội MôngChữ trong từ鄂èviết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (húběi shěng)托tuōnâng克kècó thểTừ ghép:鄂托克旗è tuō kè qíkỳ Otog hay Otgiin khoshuu ở Ordos 鄂尔多斯 (è ěr duō sī), Nội Mông鄂托克前旗è tuō kè qián qítiền kỳ Otog hay Otgiin Ömnöd khoshuu ở Ordos 鄂尔多斯 (è ěr duō sī), Nộ…Từ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)Từ cận nghĩa:鄂托克旗è tuō kè qíkỳ Otog hay Otgiin khoshuu ở Ordos 鄂尔多斯 (è ěr duō sī), Nội Mông