鄙陋[bǐ lòu] [鄙 陋]Lưu từKhácnông cạn; hời hợtChữ trong từ鄙bǐquê mùa陋lòuthấpTừ cùng chữ:丑陋chǒu lòuHSK 7xấu xí鄙视bǐ shìHSK 7khinh bỉ简陋jiǎn lòuHSK 8đơn giản và thô sơTừ cận nghĩa:谫jiǎnnông cạn冬烘dōng hōngnông cạn浅薄qiǎn bónông cạn浮浅fú qiǎnnông cạn浮薄fú bónông cạn空疏kōng shūnông cạn粗浅cū qiǎnnông cạn肤浅fū qiǎnnông cạn