冬烘[dōng hōng] [冬 烘]Lưu từKhácnông cạn; không có họcChữ trong từ冬dōng(tượng thanh) đánh trống烘hōngnướngTừ cùng chữ:冬天dōng tiānHSK 2mùa đông冬季dōng jìHSK 4mùa đông暖烘烘nuǎn hōng hōngHSK 8ấm ápTừ cận nghĩa:谫jiǎnnông cạn浅薄qiǎn bónông cạn浮浅fú qiǎnnông cạn浮薄fú bónông cạn空疏kōng shūnông cạn粗浅cū qiǎnnông cạn肤浅fū qiǎnnông cạn鄙陋bǐ lòunông cạn