空疏[kōng shū] [空 疏]Lưu từKhácnông cạn; trống rỗngChữ trong từ空kōngkhông trung疏shūkhơi thôngTừ cùng chữ:空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí空间kōng jiānHSK 4không gian空中kōng zhōngHSK 5trên bầu trời空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi生疏shēng shūHSK 6không quen空军kōng jūnHSK 6không quân空洞kōng dòngHSK 6hốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:谫jiǎnnông cạn冬烘dōng hōngnông cạn浅薄qiǎn bónông cạn浮浅fú qiǎnnông cạn浮薄fú bónông cạn粗浅cū qiǎnnông cạn肤浅fū qiǎnnông cạn鄙陋bǐ lòunông cạn