浮薄[fú bó] [浮 薄]Lưu từKhácnông cạn; hời hợtChữ trong từ浮fúnổi薄báomỏngTừ ghép:轻浪浮薄qīng làng fú bó(thành ngữ) phù phiếmTừ cùng chữ:单薄dān bóHSK 7yếu ớt浮力fú lìHSK 7lực nổi浮现fú xiànHSK 7xuất hiện trước mắt浮躁fú zàoHSK 7hay thay đổi và thiếu kiên nhẫnTừ cận nghĩa:谫jiǎnnông cạn冬烘dōng hōngnông cạn浅薄qiǎn bónông cạn浮浅fú qiǎnnông cạn空疏kōng shūnông cạn粗浅cū qiǎnnông cạn肤浅fū qiǎnnông cạn鄙陋bǐ lòunông cạn