轻浪浮薄[qīng làng fú bó] [轻 浪 浮 薄]Lưu từKhác(thành ngữ) phù phiếmChữ trong từ轻qīngnhẹ浪làngsóng浮fúnổi薄báomỏngTừ cùng chữ:轻易qīng yìHSK 4dễ dàng轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng轻视qīng shìHSK 5khinh thường单薄dān bóHSK 7yếu ớt轻型qīng xíngHSK 8nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)轻微qīng wēiHSK 8nhẹ轻蔑qīng mièHSK 8khinh thường轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàng