钢筋水泥[gāng jīn shuǐ ní] [钢 筋 THỦY 泥]Lưu từKhácbê tông cốt thépChữ trong từ钢gāngthép筋jīncơ水shuǐTHỦYnước泥níbùnTừ cùng chữ:钢琴gāng qínHSK 5đàn piano钢笔gāng bǐHSK 5bút máy钢铁gāng tiěHSK 5thép水泥shuǐ níHSK 6xi măngTừ cận nghĩa:钢骨水泥gāng gǔ shuǐ níbê tông cốt thép钢筋混凝土gāng jīn hùn níng tǔbê tông cốt thép