钢筋混凝土
[gāng jīn hùn níng tǔ] [钢 筋 混 凝 土]
bê tông cốt thép
这座大桥的主体结构由钢筋混凝土浇筑而成。
zhè zuò dà qiáo de zhǔ tǐ jié gòu yóu gāng jīn hùn níng tǔ jiāo zhù ér chéng.Kết cấu thân chính của cây cầu này được đúc bằng bê tông cốt thép.
[gāng jīn hùn níng tǔ] [钢 筋 混 凝 土]
bê tông cốt thép
这座大桥的主体结构由钢筋混凝土浇筑而成。
zhè zuò dà qiáo de zhǔ tǐ jié gòu yóu gāng jīn hùn níng tǔ jiāo zhù ér chéng.Kết cấu thân chính của cây cầu này được đúc bằng bê tông cốt thép.