钥匙卡[yào shi kǎ] [钥 匙 卡]Lưu từKhácthẻ chìa khóaChữ trong từ钥yuèchìa khóa匙chícái thìa卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ钥匙yào shiHSK 9chìa khóa