铁杆粉丝[tiě gǎn fěn sī] [铁 杆 粉 丝]Lưu từKhácfan cuồngChữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)杆gāngậy粉fěnbột丝sīlụaTừ cùng chữ:铁路tiě lùHSK 3đường sắt粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vít