铁石心肠[tiě shí xīn cháng] [铁 石 心 肠]Lưu từKháccó trái tim sắt đá; cứng lòng; vô cảmChữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)石shíđá心xīntim肠chángruộtTừ cùng chữ:铁路tiě lùHSK 3đường sắt香肠xiāng chángHSK 5xúc xích心肠xīn chángHSK 9lòng dạ