铁面无私[tiě miàn wú sī] [铁 面 无 私]Lưu từKháccông bằng nghiêm minh và liêm khiết (thành ngữ)Chữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)面miànmặt无wúkhông có私sīcá nhânTừ cùng chữ:铁路tiě lùHSK 3đường sắt走私zǒu sīHSK 6buôn lậu隐私yǐn sīHSK 6bí mật大公无私dà gōng wú sīHSK 7vị tha无私wú sīHSK 9vị tha自私zì sīHSK 9ích kỷ