铭刻[míng kè] [铭 刻]Lưu từKhácbài khắc chạmChữ trong từ铭míngkhắc刻kèmột phần tư (giờ)Từ cùng chữ:时刻shí kèHSK 3thời gian深刻shēn kèHSK 3sâu sắc立刻lì kèHSK 3ngay lập tức此刻cǐ kèHSK 5khoảnh khắc này片刻piàn kèHSK 6khoảng thời gian ngắn雕刻diāo kèHSK 7khắc苛刻kē kèHSK 8khắc nghiệt铭记míng jìHSK 8khắc ghi trong lòng