锡安[xī ān] [锡 安]Lưu từKhácZionChữ trong từ锡xīthiếc (hóa học)安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ ghép:锡安山xī ān shānNúi Zion洛锡安区luò xī ān qūLothian, khu vực của Scotland xung quanh EdinburghTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ治安zhì ānHSK 5trị an公安gōng ānHSK 6(Bộ) Công An