闭会祈祷[bì huì qí dǎo] [闭 会 祈 祷]Lưu từKháclời cầu nguyện kết thúcChữ trong từ闭bìđóng会huìcó thể祈qícầu khẩn祷dǎocầu nguyệnTừ cùng chữ:闭幕bì mùHSK 5hạ màn闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạc闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh祈祷qí dǎoHSK 8cầu nguyện